酒糟鼻子

tửu tao tị tử

Hán Việt: tửu tao tị tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (tao) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒糟鼻子 iǔzāobízi ►See jiǔzāobí