酒肉和尚

tửu nhục hòa thượng

Hán Việt: tửu nhục hòa thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (nhục) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒肉和尚 iǔròuhéshang f.e. worldly/depraved Buddhist priest M:ge/¹míng