酒色財氣

jiǔ sè cái qì tửu sắc tài khí

Hán Việt: tửu sắc tài khí · Pinyin: jiǔ sè cái qì

Tổng quan

rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ) | bốn thói xấu chủ đạo

Cấu tạo: (tửu) + (sắc) + (tài) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ) | bốn thói xấu chủ đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时以此为人生四戒。泛指各种不良品德、习气。

Eng

  • CC-CEDICT wine, sex, avarice and temper (idiom); four cardinal vices
  • Cihui wine, sex, avarice and temper (idiom); four cardinal vices