酒過三巡 tửu quá tam tuần Hán Việt: tửu quá tam tuần Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 過 (quá) + 三 (tam) + 巡 (tuần)Hán Việttửu quá tam tuầnCấu tạo酒 + 過 + 三 + 巡 · tửu + quá + tam + tuần nghĩa thành phần: tửu + quá + tam + tuần Nghĩa EngCihui 酒過三巡 iǔguòsānxún f.e. after three rounds of drinks