酒過數巡

tửu quá sổ tuần

Hán Việt: tửu quá sổ tuần

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (quá) + (sổ) + (tuần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒過數巡 iǔguòshùxún f.e. after a few rounds of drinks