酒酣耳熱

jiǔ hān ěr rè tửu hàm nhĩ nhiệt

Hán Việt: tửu hàm nhĩ nhiệt · Pinyin: jiǔ hān ěr rè

Tổng quan

ngà ngà say và vui vẻ (thành ngữ)

Cấu tạo: (tửu) + (hàm) + (nhĩ) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngà ngà say và vui vẻ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒酣:酒喝得很痛快。形容喝酒喝得正高兴的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 酒酣酒喝得很痛快。形容喝酒喝得正高兴的时候。

Eng

  • CC-CEDICT tipsy and merry (idiom)
  • Cihui 酒酣耳熱 iǔhān'ěrrè f.e. flushed with wine