酒量大的 tửu lượng đại đích Hán Việt: tửu lượng đại đích Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việttửu lượng đại đíchCấu tạo酒 + 量 + 大 + 的 · tửu + lượng + đại + đích nghĩa thành phần: tửu + lượng + đại + đích