酒闌人散

jiǔ lán rén sàn tửu lan nhân tán

Hán Việt: tửu lan nhân tán · Pinyin: jiǔ lán rén sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (lan) + (nhân) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒闌人散 iǔlánrénsàn f.e. liquor is running out and guests are departing