酒闌興盡

jiǔ lán xìng jìn tửu lan hưng tận

Hán Việt: tửu lan hưng tận · Pinyin: jiǔ lán xìng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (lan) + (hưng) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阑:尽;兴:兴致,兴夸。酒宴完了,兴致也没了。