酒闌賓散

jiǔ lán bīn sàn tửu lan tân tán

Hán Việt: tửu lan tân tán · Pinyin: jiǔ lán bīn sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (lan) + (tân) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阑:尽;宾:客人。酒席完毕,客人归去。