酒食地獄

jiǔ shí dì yù tửu thực địa ngục

Hán Việt: tửu thực địa ngục · Pinyin: jiǔ shí dì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thực) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷入终日为酒食应酬而奔忙的痛苦境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝夕宴饮,疲于应酬,以为苦事。