酒食徵逐

jiǔ shí zhēng zhú tửu thực trưng trục

Hán Việt: tửu thực trưng trục · Pinyin: jiǔ shí zhēng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thực) + (trưng) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征:召唤;逐:追随。指酒肉朋友以吃喝交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓酒肉朋友互相邀请吃喝玩乐。语本唐韩愈《柳子厚墓志铭》"今夫平居里巷相慕悦,酒食游戏相征逐,诩诩强笑语以相取下。"
  • Tân Hoa Tự Điển 征召唤;逐追随。指酒肉朋友以吃喝交往。