酒食徵逐

jiǔ shí zhēng zhú tửu thực trưng trục

Hán Việt: tửu thực trưng trục · Pinyin: jiǔ shí zhēng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (thực) + (trưng) + (trục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汲汲於吃喝享樂的追求。《官場現形記》第二○回:「至於衣服奢華,酒食徵逐,尤宜切戒。」