酒龍詩虎

jiǔ lóng shī hǔ tửu long thi hổ

Hán Việt: tửu long thi hổ · Pinyin: jiǔ lóng shī hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (long) + (thi) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻嗜酒善饮、才高能诗的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"酒虎诗龙"。