酗酒滋事

xù jiǔ zī shì hú tửu tư sự

Hán Việt: hú tửu tư sự · Pinyin: xù jiǔ zī shì

Tổng quan

đánh nhau khi say | rượu vào gây sự

Cấu tạo: (hú) + (tửu) + (tư) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh nhau khi say | rượu vào gây sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喝醉酒寻衅生事者。

Eng

  • CC-CEDICT drunken fighting|to get drunk and quarrel
  • Cihui 酗酒滋事 ùjiǔzīshì f.e. get drunk and rowdy