酚類化合物

fēn lèi huà hé wù

Pinyin: fēn lèi huà hé wù

Tổng quan

(hóa học) phenol

Cấu tạo: + (loại) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hóa học) phenol

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) phenol
  • Cihui (chemistry) phenol