醞釀成形

uấn nhưỡng thành hình

Hán Việt: uấn nhưỡng thành hình

Tổng quan

Cấu tạo: (uấn) + (nhưỡng) + (thành) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醞釀成形 ùnniàngchéngxíng f.e. incubation