醞釀成熟

uấn nhưỡng thành thục

Hán Việt: uấn nhưỡng thành thục

Tổng quan

ấp (trứng), (y học) ủ (bệnh), nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp, ấp trứng

Cấu tạo: (uấn) + (nhưỡng) + (thành) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp (trứng), (y học) ủ (bệnh), nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp, ấp trứng