酞青染料 tài qīng rǎn liào Pinyin: tài qīng rǎn liào Tổng quan Cấu tạo: 酞 + 青 (thanh) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)Pinyintài qīng rǎn liàoCấu tạo酞 + 青 + 染 + 料