酣歌醉舞

hān gē zuì wǔ hàm ca túy vũ

Hán Việt: hàm ca túy vũ · Pinyin: hān gē zuì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (ca) + (túy) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容纵情歌舞,耽于声色。同“酣歌恒舞”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"酣歌恒舞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容纵情歌舞,耽于声色。同酣歌恒舞”。