酣然入夢 hān rán rù mèng · hàm nhiên nhập mộng Hán Việt: hàm nhiên nhập mộng · Pinyin: hān rán rù mèng Tổng quan Cấu tạo: 酣 (hàm) + 然 (nhiên) + 入 (nhập) + 夢 (mộng)Pinyinhān rán rù mèngHán Việthàm nhiên nhập mộngCấu tạo酣 + 然 + 入 + 夢 · hàm + nhiên + nhập + mộng nghĩa thành phần: hàm + nhiên + nhập + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很舒适地进入梦乡