酣暢淋漓

hān chàng lín lí hàm sướng lâm li

Hán Việt: hàm sướng lâm li · Pinyin: hān chàng lín lí

Tổng quan

thỏa thích (thành ngữ)

Cấu tạo: (hàm) + (sướng) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏa thích (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酣畅:畅饮,引伸为舒适、畅快;淋漓:畅快的样子。形容非常畅快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容文章等详尽透彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 酣畅畅饮,引伸为舒适、畅快;淋漓畅快的样子。形容非常畅快。

Eng

  • CC-CEDICT to one's heart's content (idiom)
  • Cihui to one's heart's content (idiom)