酣痛淋漓

hān tòng lín lí hàm thống lâm li

Hán Việt: hàm thống lâm li · Pinyin: hān tòng lín lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thống) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常畅快。同“酣畅淋漓”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"酣畅淋漓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常畅快。同酣畅淋漓”。