酣睡
hàm thụy
Hán Việt: hàm thụy · Pinyin: hān shuì
Tổng quan
ngủ say | ngủ rất sâu gủ ngon, ngủ say. hàm thuỵ hàm thuỵ ☆Ngủ ngon, ngủ say.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngủ say | ngủ rất sâu gủ ngon, ngủ say. hàm thuỵ hàm thuỵ ☆Ngủ ngon, ngủ say.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡。元.朱德潤〈讀隋書〉詩:「陳郎酣睡未知曉,采石夜度江聲秋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 熟睡。
Eng
- CC-CEDICT to sleep soundly|to fall into a deep sleep
- Cihui to sleep soundly; to fall into a deep sleep