酥炸腰果

sū zhà yāo guǒ tô tạc yêu quả

Hán Việt: tô tạc yêu quả · Pinyin: sū zhà yāo guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (tạc) + (yêu) + (quả)