酥炸黃花魚 sū zhà huáng huā yú · tô tạc hoàng hoa ngư Hán Việt: tô tạc hoàng hoa ngư · Pinyin: sū zhà huáng huā yú Tổng quan Cấu tạo: 酥 (tô) + 炸 (tạc) + 黃 (hoàng) + 花 (hoa) + 魚 (ngư)Pinyinsū zhà huáng huā yúHán Việttô tạc hoàng hoa ngưCấu tạo酥 + 炸 + 黃 + 花 + 魚 · tô + tạc + hoàng + hoa + ngư nghĩa thành phần: tô + tạc + hoàng + hoa + ngư