酥脆花生

tô thúy hoa sanh

Hán Việt: tô thúy hoa sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tô) + (thúy) + (hoa) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酥脆花生 ūcuì huāshēng n. crisp peanuts