酥鬆油脂

sū sōng yóu zhī tô tông du chi

Hán Việt: tô tông du chi · Pinyin: sū sōng yóu zhī

Tổng quan

chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)

Cấu tạo: (tô) + (tông) + (du) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)

Eng

  • CC-CEDICT shortening (fat used in cooking cakes)
  • Cihui shortening (fat used in cooking cakes)