酪梨莎莎醬 lào lí shā shā jiàng · lạc lê toa toa tương Hán Việt: lạc lê toa toa tương · Pinyin: lào lí shā shā jiàng Tổng quan Cấu tạo: 酪 (lạc) + 梨 (lê) + 莎 (toa) + 莎 (toa) + 醬 (tương)Pinyinlào lí shā shā jiàngHán Việtlạc lê toa toa tươngCấu tạo酪 + 梨 + 莎 + 莎 + 醬 · lạc + lê + toa + toa + tương nghĩa thành phần: lạc + lê + toa + toa + tương Nghĩa EngCC-CEDICT guacamoleCihui guacamole