酪農業者

lạc nông nghiệp giả

Hán Việt: lạc nông nghiệp giả

Tổng quan

chủ trại sản xuất bơ sữa, người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa, người bán bơ sữa

Cấu tạo: (lạc) + (nông) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ trại sản xuất bơ sữa, người làm việc trong trại sản xuất bơ sữa, người bán bơ sữa