酬其苦志 thù kì khổ chí Hán Việt: thù kì khổ chí Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 其 (kì) + 苦 (khổ) + 志 (chí)Hán Việtthù kì khổ chíCấu tạo酬 + 其 + 苦 + 志 · thù + kì + khổ + chí nghĩa thành phần: thù + kì + khổ + chí Nghĩa EngCihui 酬其苦志 hóuqíkǔzhì f.e. reward sb/'s perseverance