酬因感果

thù nhân cảm quả

Hán Việt: thù nhân cảm quả

Tổng quan

thù nhân cảm quả (術語)酬報因行而感得果報也。見因果條。☸

Cấu tạo: (thù) + (nhân) + (cảm) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thù nhân cảm quả (術語)酬報因行而感得果報也。見因果條。☸