酬應功能 thù ứng công năng Hán Việt: thù ứng công năng Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 應 (ứng) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtthù ứng công năngCấu tạo酬 + 應 + 功 + 能 · thù + ứng + công + năng nghĩa thành phần: thù + ứng + công + năng Nghĩa EngCihui 酬應功能 hóuyìng gōngnéng n. <lg.> phatic function