酬應如流 chóu yìng rú liú · thù ứng như lưu Hán Việt: thù ứng như lưu · Pinyin: chóu yìng rú liú Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 應 (ứng) + 如 (như) + 流 (lưu)Pinyinchóu yìng rú liúHán Việtthù ứng như lưuCấu tạo酬 + 應 + 如 + 流 · thù + ứng + như + lưu nghĩa thành phần: thù + ứng + như + lưu