酬酢極忙 thù tạc cực mang Hán Việt: thù tạc cực mang Tổng quan Cấu tạo: 酬 (thù) + 酢 (tạc) + 極 (cực) + 忙 (mang)Hán Việtthù tạc cực mangCấu tạo酬 + 酢 + 極 + 忙 · thù + tạc + cực + mang nghĩa thành phần: thù + tạc + cực + mang Nghĩa EngCihui 酬酢極忙 hóuzuòjímáng f.e. busily engaged in entertainment