酯化作用 chỉ hóa tác dụng Hán Việt: chỉ hóa tác dụng Tổng quan sự este hoá Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtchỉ hóa tác dụngCấu tạo酯 + 化 + 作 + 用 · chỉ + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: chỉ + hóa + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự este hoá