酯基轉移 zhǐ jī zhuǎn yí · chỉ cơ chuyển di Hán Việt: chỉ cơ chuyển di · Pinyin: zhǐ jī zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 基 (cơ) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinzhǐ jī zhuǎn yíHán Việtchỉ cơ chuyển diCấu tạo酯 + 基 + 轉 + 移 · chỉ + cơ + chuyển + di nghĩa thành phần: chỉ + cơ + chuyển + di