酰胺化

Tổng quan

Cấu tạo: 酰 + 胺 + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胺化 · 胺化作用 · 酰胺 · 酰胺基 · 酰胺酶 · 胺化了的 · 胺化产物 · 酰胺咪嗪