胺化作用

ÁT HOA TÁC DỤNG

Hán Việt: ÁT HOA TÁC DỤNG

Tổng quan

sự tạo nhóm amin

Cấu tạo: 胺 + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 amin hóa
  • Tần suất từ sự tạo nhóm amin

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式