酰胺态氮 Tổng quan Cấu tạo: 酰 + 胺 + 態 (thái) + 氮 (đạm)Cấu tạo酰 + 胺 + 態 + 氮 Từ liên quan Gần nghĩa酰胺咪嗪 · 酰胺霉素 · 酰胺化 · 酰胺基 · 酰胺酶