酲酲

trình trình

Hán Việt: trình trình

Tổng quan

Cấu tạo: 酲 (trình) + 酲 (trình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酲困 · 酲夢 · 酲煩 · 酲解 · 酲醉 · 酲醲 · 酲魂