酲困

trình khốn

Hán Việt: trình khốn

Tổng quan

Cấu tạo: 酲 (trình) + 困 (khốn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

困乏 · 困人 · 困住 · 困倦 · 困厄 · 困境 · 困守 · 困局