酲解 trình giải Hán Việt: trình giải Tổng quan Cấu tạo: 酲 (trình) + 解 (giải)Hán Việttrình giảiCấu tạo酲 + 解 · trình + giải nghĩa thành phần: trình + giải Từ liên quan Gần nghĩa解㑊 · 解下 · 解严 · 解乏 · 解了 · 解事 · 解人 · 解任