酲魂 trình hồn Hán Việt: trình hồn Tổng quan Cấu tạo: 酲 (trình) + 魂 (hồn)Hán Việttrình hồnCấu tạo酲 + 魂 · trình + hồn nghĩa thành phần: trình + hồn Từ liên quan Gần nghĩa魂儿 · 魂帛 · 魂灵 · 魂神 · 魂祭 · 魂車 · 魂魄 · 魂不附體