酵母固醇 diếu mẫu cố thuần Hán Việt: diếu mẫu cố thuần Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 固 (cố) + 醇 (thuần)Hán Việtdiếu mẫu cố thuầnCấu tạo酵 + 母 + 固 + 醇 · diếu + mẫu + cố + thuần nghĩa thành phần: diếu + mẫu + cố + thuần