酶化学 Tổng quan Cấu tạo: 酶 + 化 (hóa) + 學 (học)Cấu tạo酶 + 化 + 學 Từ liên quan Gần nghĩa化学品 · 化学家 · 化学师 · 化学式 · 化学性 · 化学战 · 化学物 · 化学的