酷氣蒸人 khốc khí chưng nhân Hán Việt: khốc khí chưng nhân Tổng quan Cấu tạo: 酷 (khốc) + 氣 (khí) + 蒸 (chưng) + 人 (nhân)Hán Việtkhốc khí chưng nhânCấu tạo酷 + 氣 + 蒸 + 人 · khốc + khí + chưng + nhân nghĩa thành phần: khốc + khí + chưng + nhân Nghĩa EngCihui 酷氣蒸人 ùqìzhēngrén f.e. stifling/stuffy air