酸不唧兒

toan bất tức nhi

Hán Việt: toan bất tức nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (toan) + (bất) + (tức) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酸不唧兒 uānbujir v.p. <coll.> 1. sour; slightly sour/tart 2. exhausted; worn-out