酸不溜丟

suān bu liū diū

Pinyin: suān bu liū diū

Tổng quan

chua | gắt | (người) cay đắng chua lòm; chua lét。 (酸不溜丟的)形容有酸味(含厭惡意)。

Cấu tạo: (toan) + (bất) + + (đâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chua | gắt | (người) cay đắng chua lòm; chua lét。 (酸不溜丟的)形容有酸味(含厭惡意)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)形容味道極酸。如:「她喜歡吃酸不溜丟的蜜餞。」也作「酸巴溜丟」。(2)形容心理妒嫉,不平衡。如:「對於他的成功,你別再酸不溜丟的冷嘲熱諷!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容讨厌的酸味; 旧时形容文人的迂腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容讨厌的酸味。 2.旧时形容文人的迂腐。

Eng

  • CC-CEDICT sour|acrid|(of a person) embittered
  • Cihui sour; acrid; (of a person) embittered