酸勁大作 toan kính đại tác Hán Việt: toan kính đại tác Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 勁 (kính) + 大 (đại) + 作 (tác)Hán Việttoan kính đại tácCấu tạo酸 + 勁 + 大 + 作 · toan + kính + đại + tác nghĩa thành phần: toan + kính + đại + tác Nghĩa EngCihui 酸勁大作 uānjìndàzuò f.e. burn with jealousy